Từ dự án mới đến cải tạo hệ thống – thay thế quạt cũ của bất kỳ hãng nào bằng quạt Elektror chất lượng Đức. Phân phối & hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam bởi INO. From greenfield projects to retrofits – replace any brand of old fan with German-quality Elektror. Distributed and technically supported in Vietnam by INO.
Phản hồi trong giờ làm việc. Miễn phí tư vấn kỹ thuật.Reply within business hours. Free technical advice.
Hoặc gọi Hotline / chat Zalo để được hỗ trợ ngay.Or call our hotline / Zalo chat for instant support.
Hơn một thế kỷ sản xuất tại Đức – quạt và máy thổi Elektror được thiết kế để chạy bền, tiết kiệm điện và dễ bảo trì.Over a century of German manufacturing – Elektror fans and blowers are built to run durably, save energy and stay easy to maintain.
Vỏ nhôm/thép không gỉ chắc chắn, cân bằng động theo DIN ISO 1940 – vận hành ổn định nhiều năm.Robust aluminium/stainless housings, balanced to DIN ISO 1940 – stable for years.
Cánh quạt hiệu suất cao và dòng High-Efficiency S-HE giúp giảm đáng kể chi phí điện vận hành.High-efficiency impellers and the S-HE series significantly cut running energy cost.
Dải làm việc rộng: tới ~1.000.000 m³/h và 75.000 Pa cho hầu hết mọi ứng dụng công nghiệp.Wide range: up to ~1,000,000 m³/h and 75,000 Pa for virtually any process.
Hỗ trợ quy đổi model từ các hãng khác sang Elektror tương đương về lưu lượng – áp suất.We help cross-reference other brands to the equivalent Elektror by airflow & pressure.
Đội ngũ INO tư vấn chọn quạt, đấu nối, thử nghiệm và bảo hành ngay tại Việt Nam.INO's team advises on selection, wiring, commissioning and warranty right here in Vietnam.
Sẵn hàng các model phổ biến, hỗ trợ tiến độ dự án và đấu thầu trên cả nước.Common models in stock, supporting project schedules and tenders across Vietnam.
Elektror không chỉ là "quạt Đức". Đây là những điểm khác biệt về cấu trúc – lý do kỹ sư chọn Elektror khi cần độ tin cậy và sự linh hoạt thật sự.Elektror isn't just "a German fan". These are structural differentiators – the reasons engineers pick Elektror when they need real reliability and flexibility.
Elektror chế tạo cả động cơ tại nhà máy riêng. Động cơ và cánh quạt được phối hợp chuẩn, một đầu mối chịu trách nhiệm – không "đổ lỗi" qua lại như khi quạt dùng động cơ mua ngoài.Elektror builds its own motors. Motor and impeller are matched as one, with a single point of accountability – no finger-pointing like brands using bought-in OEM motors.
Nhôm đúc, thép và inox 1.4301 hàn laser – cùng một series, cùng kiểu lắp. Môi trường ăn mòn / vệ sinh / nhiệt cao? Đổi vật liệu, giữ nguyên thiết kế. Nhiều hãng chỉ chuyên một vật liệu.Die-cast aluminium, steel and laser-welded 1.4301 stainless – same series, same footprint. Corrosive, hygienic or hot media? Switch material, keep the design. Many brands specialise in only one.
Triết lý "một dòng xe, nhiều phiên bản": từ RD 6 cơ bản có ngay bản FUK, TS, KWB, ATEX, biến tần… Chuẩn hoá theo bậc giúp chọn size, thay thế và tìm phụ tùng dễ hơn nhiều.A "one car, many trims" philosophy: from a base RD 6 you get FUK, TS, KWB, ATEX, VFD versions. Standardised scaling makes sizing, replacement and spares far easier.
Cần 1 chiếc đặc biệt theo bản vẽ, hay vài trăm chiếc đồng loạt – Elektror làm được cả hai với cùng chuẩn chất lượng. Xưởng nhỏ khó đảm bảo đồng đều; hãng lớn thường từ chối hàng đơn.Need one special unit to drawing, or hundreds in series – Elektror does both at the same quality. Small shops struggle with consistency; big-volume brands often refuse true one-offs.
Bản chống cháy nổ chứng nhận ATEX có sẵn trên nhiều dòng – cho khu vực khí, dung môi, bụi dễ cháy. Không phải hãng nào cũng có chứng nhận Ex đầy đủ.ATEX-certified explosion-proof versions across many families – for flammable gas, solvent and dust zones. Not every brand offers full Ex certification.
Từ quạt hướng trục áp thấp, tới 750 mbar của máy thổi kênh phụ, tới 1.000.000 m³/h hàng tùy biến – tất cả trong một catalogue. Chuẩn hoá về một nhà cung cấp thay vì pha trộn nhiều hãng.From low-pressure axials, to 750 mbar side channel, to 1,000,000 m³/h custom – all in one catalogue. Standardise on one supplier instead of mixing brands.
| Tiêu chíCriteria | Elektror | Lựa chọn phổ thông điển hìnhTypical alternative |
|---|---|---|
| Động cơMotor | Tự sản xuất, phối hợp chuẩn với cánhIn-house, matched to impeller | Mua ngoài (OEM), khó đồng bộ & bảo hànhBought-in OEM; harder to match & warranty |
| Vật liệu vỏHousing materials | Nhôm + thép + inox 1.4301Aluminium + steel + stainless 1.4301 | Thường chỉ 1 loại vật liệuOften a single material only |
| Hàng đặc biệt / theo yêu cầuCustom / special builds | ✓ Cả hàng đơn lẫn hàng loạtSingle & series | Chủ yếu hàng catalogue, ít tuỳ biếnMostly catalogue, limited custom |
| Bản ATEX chống cháy nổATEX explosion-proof | ✓ Có trên nhiều dòngAcross many families | Hạn chế hoặc không cóLimited or unavailable |
| Tối ưu rung khi chạy biến tầnVFD vibration optimisation | ✓ Kiểm tra mô phỏng + chu kỳ thựcSimulated + cycle-tested | Không phải hãng nào cũng công bốNot always specified |
| Dải lưu lượng / áp suấtVolume / pressure range | Tới 1.000.000 m³/h & 750 mbarUp to 1,000,000 m³/h & 750 mbar | Hẹp hơn, phải mua thêm hãng khácNarrower; may need a second brand |
| Hỗ trợ tại Việt NamSupport in Vietnam | INO – đại diện chính hãng, tư vấn kỹ thuật & thay thếINO – official rep, engineering & replacement support | Thường qua trung gian, thiếu hồ sơ kỹ thuậtOften via resellers, thin technical docs |
* So sánh mang tính khái quát về các đặc điểm thường gặp trên thị trường, nhằm giúp bạn biết cần hỏi gì khi chọn quạt – không nhằm nói xấu một thương hiệu cụ thể nào. Khi cần đối chiếu trực tiếp một model, kỹ sư INO sẽ so trên thông số thực tế.* A general comparison of common market characteristics to help you know what to ask when choosing a fan – not a claim against any specific brand. For a direct model-to-model comparison, INO engineers will compare on real datasheet figures.
Xem video thực tế và hình ảnh tem nhãn (name plate) của những chiếc quạt Elektror đã và đang vận hành tại các nhà máy trong nước – chính là những model mà nhiều khách hàng đang tìm mua lại để thay thế.Watch real footage and the name-plate photos of Elektror units already running in local factories – the very models many customers come back to buy as replacements.
Nhập model quạt/máy thổi cũ – chúng tôi tra cứu và đề xuất model Elektror tương đương về lưu lượng, áp suất và kích thước lắp đặt.Enter your old fan/blower model – we cross-reference and suggest the equivalent Elektror by airflow, pressure and fit.
Bấm vào một hãng hoặc gõ model bên dưới để bắt đầu. Không có sẵn trong bảng? Gửi yêu cầu, kỹ sư INO sẽ tra đúng model tương đương. Tap a brand or type a model below. Not in the table? Send a request and an INO engineer will find the exact match.
| HãngBrand | Model cũOld model | Elektror |
|---|
Thay một chiếc quạt không chỉ là "tìm con giống hệt". Một bộ thông số đúng giúp chọn Elektror tương đương vừa lắp được, vừa đạt hiệu năng. Đây là checklist kỹ sư INO dùng.Replacing a fan isn't just "find an identical one". The right set of parameters lets us pick an Elektror that both fits and performs. Here's the checklist INO engineers use.
Ảnh rõ tem hãng cũ + ảnh tổng thể quạt và đường ống.Clear shot of the old name-plate + the fan and ducting.
Lưu lượng + áp suất thực tế, không chỉ thông số ghi trên tem.Actual airflow + pressure, not just the plate rating.
Mặt bích, hướng xả, không gian – theo checklist bên trên.Flanges, discharge, envelope – per the checklist above.
So trên đường đặc tính thực tế và đề xuất bản phù hợp + phụ kiện.Matched on real characteristic curves, plus accessories.
Mẹo: nếu chỉ có 1 thông số duy nhất, hãy ưu tiên áp suất tại điểm làm việc – đây là chỗ quạt chọn sai hay "đuối" nhất. Gửi ảnh tem + áp suất, INO sẽ phản hồi model tương đương.Tip: if you can capture only one figure, prioritise pressure at the duty point – it's where replacements most often fall short. Send the plate photo + pressure and INO will reply with an equivalent.
Gửi thông số – nhận tư vấnSend specs – get adviceThông số dưới đây là dải tối đa của từng nhóm sản phẩm Elektror. Model cụ thể sẽ được chọn theo yêu cầu thực tế của bạn.Figures below are each Elektror family's maximum range. The exact model is selected to your real duty point.
Quạt ly tâm, máy thổi kênh phụ, quạt hướng trục và quạt cỡ lớn tùy biến: nhôm, thép, inox và bản ATEX. Chuẩn hoá về một thương hiệu Đức duy nhất.Centrifugal, side channel, axial and large custom fans: aluminium, steel, stainless and ATEX. Standardise on one German brand.
Bảng tổng hợp để định hướng nhanh. Mỗi dòng có nhiều cỡ và biến thể (vật liệu, ATEX, biến tần). Số liệu là dải tối đa của nhóm – model & cỡ cụ thể sẽ chốt theo điểm làm việc của bạn.A quick orientation table. Each family has many sizes and variants (material, ATEX, VFD). Figures are family maxima – the exact model and size are confirmed to your duty point.
| Dòng / ModelFamily / Model | LoạiType | Vật liệuMaterial | Lưu lượng tối đaMax airflow | Áp suất tối đaMax pressure | Ứng dụng tiêu biểuTypical use |
|---|---|---|---|---|---|
| ND · RD · HRD | Ly tâmCentrifugal | Nhôm đúcCast aluminium | 9.500 m³/h | 20.800 Pa | Thông gió, hút, sấy, cấp khí chungVentilation, exhaust, drying, general air |
| HRD FUK | Ly tâm 1 cấpSingle-stage centrifugal | Nhôm đúcCast aluminium | ~1.150 m³/h | Áp cao hơn HRDHigher than HRD | Vận chuyển khí, đốt, cấp khí áp caoConveying, burners, high-pressure feed |
| S-LP · S-MP · S-HP | Ly tâmCentrifugal | Inox 1.4301 hàn laserLaser-welded stainless 1.4301 | Theo cỡSize-dependent | Thấp → caoLow → high | Hóa chất, ăn mòn, vệ sinh, nhiệt độ caoChemical, corrosive, hygienic, high-temp |
| S-HE | Ly tâm hiệu suất caoHigh-efficiency centrifugal | Thép / inoxSteel / stainless | 255 m³/min | 4.850 Pa | Lưu lượng lớn, tiết kiệm điện, biến tầnHigh volume, energy-saving, VFD |
| A-HP · S-XP | Áp suất caoHigh pressure | Nhôm / thép / inoxAluminium / steel / stainless | Theo cỡSize-dependent | ~20.800 Pa | Sấy, thổi làm sạch, hệ trở lực lớnDrying, blow-off, high-resistance systems |
| SD · 1SD · 2SD | Kênh phụ (oil-free)Side channel (oil-free) | Nhôm đúcCast aluminium | ~1.150 m³/h | 750 mbar | Sục khí, hút chân không, đóng gói, inAeration, vacuum, packaging, printing |
| RD-F | Vận chuyển (cánh hở)Conveying (free impeller) | Thép / inoxSteel / stainless | 12.000 m³/h | 7.150 Pa | Vận chuyển khí vật liệu rời nhẹPneumatic conveying of light bulk |
| MAF · HAFC | Hướng trụcAxial | Thép / nhômSteel / aluminium | 200.000 m³/h | ~5.200 Pa | Thông gió, làm mát nhà xưởng, máiPlant ventilation, cooling, roof |
| CFH · CFL · CFM | Cỡ lớn / tùy biếnLarge-volume / custom | Thép / inoxSteel / stainless | ~1.000.000 m³/h | 75.000 Pa | Thép, xi măng, lò, nhiệt tới +750°CSteel, cement, furnaces, up to +750°C |
| RD/HRD … ATEX | Chống cháy nổExplosion-proof | Nhôm / thép / inoxAluminium / steel / stainless | Theo dòng gốcAs base family | Theo dòng gốcAs base family | Khí/dung môi/bụi dễ cháy nổ (ATEX)Flammable gas/solvent/dust (ATEX) |
Cần datasheet, bản vẽ kích thước hoặc đường đặc tính của một model cụ thể? Liên hệ INO – chúng tôi gửi tài liệu chính hãng.Need a datasheet, dimensional drawing or curve for a specific model? Contact INO – we'll send the official documents.
Cung cấp quạt và máy thổi Elektror chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ.Genuine Elektror fans and blowers with full CO/CQ documentation.
Sẵn các model phổ biến, giao nhanh toàn quốc theo tiến độ dự án.Common models in stock, fast nationwide delivery on project schedule.
Hồ sơ kỹ thuật, datasheet, đường đặc tính phục vụ hồ sơ thầu dự án.Technical files, datasheets and curves to support project tenders.
Tư vấn chọn quạt và thiết kế hệ thống khí miễn phí cùng kỹ sư INO.Free fan selection and air-system design with INO engineers.
Những câu hỏi kỹ sư và bộ phận mua hàng hay đặt ra nhất khi cân nhắc một dòng quạt thổi / máy thổi khí.The questions engineers and buyers ask most when evaluating a blower.
Tối thiểu: lưu lượng (m³/h) và áp suất (Pa hoặc mbar) tại điểm làm việc, điện áp/tần số, và môi chất khí (nhiệt độ, bụi, ăn mòn). Nếu là thay thế, gửi thêm ảnh tem nhãn quạt cũ và kích thước mặt bích. Càng đủ thông tin, model đề xuất càng chính xác.At minimum: airflow (m³/h) and pressure (Pa or mbar) at the duty point, supply voltage/frequency, and the gas medium (temperature, dust, corrosion). For a replacement, also send a photo of the old name-plate and the flange dimensions. The more complete the data, the more accurate the recommendation.
Nguyên tắc chung: cần áp suất/chân không cao nhưng lưu lượng vừa phải (sục khí, hút chân không, đóng gói) → máy thổi kênh phụ SD, chạy êm và không dầu. Cần lưu lượng lớn ở áp suất thấp–trung bình (thông gió, hút, sấy) → quạt ly tâm RD/HRD. Nếu vừa cần lưu lượng lớn vừa áp cao, thường là HRD/A-HP hoặc S-HE.Rule of thumb: need high pressure/vacuum at moderate flow (aeration, vacuum, packaging) → SD side channel, quiet and oil-free. Need high flow at low–medium pressure (ventilation, exhaust, drying) → RD/HRD centrifugal. For both high flow and high pressure, it's usually HRD/A-HP or S-HE.
Đường đặc tính quạt biểu diễn áp suất (trục đứng) theo lưu lượng (trục ngang). Đường trở lực hệ thống của bạn cắt đường đặc tính quạt tại đâu thì đó là điểm làm việc. Chọn quạt sao cho điểm làm việc nằm gần vùng hiệu suất cao nhất, không nằm ở rìa đường cong. Gửi yêu cầu, kỹ sư INO sẽ chồng điểm làm việc của bạn lên đường đặc tính Elektror.A fan curve plots pressure (vertical) against airflow (horizontal). Where your system-resistance curve crosses the fan curve is the duty point. Pick a fan so the duty point sits near peak efficiency, not at the edge of the curve. Send your data and INO engineers will overlay your duty point on the Elektror curve.
Khi quạt đặt trong hoặc hút khí từ khu vực có khí, hơi dung môi hoặc bụi dễ cháy nổ (ví dụ sơn, dung môi, bột mịn, biogas). Việc chọn cấp Ex phụ thuộc vào phân vùng nguy hiểm (Zone) và nhóm khí. Đừng tự suy đoán – mô tả môi trường cho INO để chọn đúng cấp chứng nhận.When the fan sits in, or draws air from, an area with flammable gas, solvent vapour or combustible dust (e.g. paint, solvents, fine powders, biogas). The Ex rating depends on the hazardous zone and gas group. Don't guess – describe the environment to INO so the correct certification level is selected.
Nhôm đúc (ND/RD/HRD): phổ thông, nhẹ, bền, cho khí sạch/khô. Thép: cho lưu lượng lớn, cơ khí khoẻ. Inox 1.4301 (dòng S-): khi có ăn mòn, hoá chất, yêu cầu vệ sinh (thực phẩm/dược) hoặc nhiệt độ cao. Một ưu điểm của Elektror là cùng một kiểu thiết kế nhưng đổi được vật liệu.Cast aluminium (ND/RD/HRD): mainstream, light, durable, for clean/dry air. Steel: for high volume and mechanical robustness. Stainless 1.4301 (S- range): for corrosion, chemicals, hygiene (food/pharma) or high temperature. An Elektror advantage is keeping the same design while changing material.
Có. Theo định luật quạt, công suất tỉ lệ ~lập phương của tốc độ: giảm tốc độ một chút có thể giảm điện năng đáng kể khi tải không cần tối đa. Quạt Elektror (đặc biệt S-HE) được tối ưu rung động để chạy biến tần ổn định. Lưu ý chọn động cơ và cấp cách điện phù hợp khi chạy VFD.Yes. By the fan laws, power scales with roughly the cube of speed: a small speed reduction can cut energy use substantially when full load isn't needed. Elektror fans (especially S-HE) are vibration-optimised for stable VFD operation. Be sure to match motor and insulation class for VFD use.
Có. Đây là việc INO làm thường xuyên. Gửi model/tem nhãn quạt cũ (Rietschle, Becker, Busch, Siemens, FPZ, Greenheck, Nicotra…) cùng điểm làm việc và kích thước lắp, INO sẽ đề xuất model Elektror tương đương về lưu lượng–áp suất và phù hợp kích thước. Xem mục "Thay thế quạt cũ" và "Chuyển đổi".Yes – INO does this routinely. Send the old model/plate (Rietschle, Becker, Busch, Siemens, FPZ, Greenheck, Nicotra…) plus the duty point and mounting dimensions, and INO will propose an Elektror equivalent matched on flow–pressure and fit. See the "Replacement" and "Conversion" sections.
Nên tính theo tổng chi phí sở hữu chứ không chỉ giá mua. Quạt chất lượng thấp thường vỏ mỏng, bạc đạn kém, rung nhiều → hỏng sớm, dừng máy, tốn điện. Elektror tự sản xuất động cơ, chuẩn hoá series, có ATEX và hỗ trợ kỹ thuật – giảm rủi ro dừng dây chuyền và dễ thay thế/nâng cấp về sau. Với dây chuyền chạy liên tục, độ tin cậy thường quan trọng hơn chênh lệch giá ban đầu.Think in total cost of ownership, not just purchase price. Low-cost fans often have thinner housings, weaker bearings and more vibration → earlier failure, downtime and higher energy use. Elektror builds its own motors, standardises its series, offers ATEX and technical support – reducing line-stoppage risk and easing later replacement/upgrade. For continuous lines, reliability usually outweighs the upfront price gap.
Model phổ biến thường có sẵn hoặc giao nhanh; hàng đặc biệt/tùy biến theo xác nhận của nhà máy. INO cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, datasheet, bản vẽ và đường đặc tính phục vụ hồ sơ dự án/đấu thầu. Liên hệ để có lịch giao cụ thể cho model bạn cần.Common models are usually in stock or quick to deliver; special/custom builds follow factory confirmation. INO provides full CO/CQ documents, datasheets, drawings and curves for project/tender files. Contact us for a concrete delivery schedule for your model.
Gửi yêu cầu hoặc tem nhãn quạt cũ – nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá Elektror nhanh chóng.Send your requirement or old name-plate photo – get fast Elektror technical advice and a quotation.